Kho vận (Inventory)¶
Module Inventory quản lý sản phẩm, tồn kho, nhập/xuất, kiểm kê và logistics.
Khái niệm¶
| Khái niệm | Mô tả |
|---|---|
| Product | Hàng hóa / dịch vụ / tiêu hao |
| Location | Vị trí vật lý hoặc ảo (kho, kệ) |
| Picking | Phiếu nhập/xuất/chuyển |
| Stock move | Dòng di chuyển tồn |
| Quants | Tồn thực tế theo location/lot |
Cài đặt¶
Kho › Cấu hình › Cài đặt:
- Warehouses — đa kho
- Lots & Serial Numbers — truy xuất lô
- Packages — đóng kiện
- Barcode — quét mã (cần app/barcode)