Bỏ qua

4. Tồn kho

Sơ đồ quy trình

Quy trình xem tồn & báo cáo kho

Xem tồn hiện tại

  • Tồn kho › Sản phẩm → nút thông minh Hiện có (On Hand) trên từng sản phẩm: xem Số lượng hiện có (tồn thực) và Số lượng dự trữ (đang giữ chỗ cho phiếu). Dự trữ = 0 nghĩa là chưa phiếu nào giữ.
  • Danh sách tồn theo vị trí có thêm cột Mã SP (đặt trước tên) để tra cứu nhanh.

Tồn khả dụng để xuất = Số lượng hiện có − Số lượng dự trữ cho phiếu khác. Đây là con số dùng khi chặn xuất vượt tồn.

Báo cáo tồn kho (chốt theo kỳ)

Tồn kho › Báo cáo › Báo cáo tồn kho — chốt tồn tại một thời điểm trong quá khứ hoặc hiện tại. Hộp thoại mở ra để nhập tham số:

Bước dùng:

  1. Chọn Loại báo cáo (radio): Theo ngày · Theo tháng · Theo năm.
  2. Chọn Ngày chốt tồn:
    • Theo ngày → đúng ngày đó (đến 23:59:59 theo múi giờ người dùng).
    • Theo tháng → chọn bất kỳ ngày trong tháng (chốt cuối tháng).
    • Theo năm → chọn bất kỳ ngày trong năm (chốt 31/12).
  3. Lọc (tuỳ chọn): Kho, Vị trí nội bộ, Nhóm sản phẩm, Sản phẩm.
  4. Hiển thị tồn bằng 0 (mặc định bật): giữ bật để thấy cả sản phẩm trong nhóm đã chọn nhưng tồn = 0; tắt để chỉ hiện dòng có tồn ≠ 0.
  5. Bấm Xem báo cáo.

Kết quả mở ở dạng danh sách + Pivot, mặc định nhóm theo Sản phẩm. Cột: Mã SP, kỳ, Kho, Vị trí, Sản phẩm, Nhóm SP, Lô/Serial, Tồn kho (có dòng Tổng), ĐVT. Pivot mặc định: Sản phẩm (hàng) × Vị trí (cột). Nhóm nhanh theo: Sản phẩm · Vị trí · Kho · Nhóm SP · Lô/Serial.

Cách tính

Tồn chốt = tổng các dòng di chuyển đã hoàn thành (move line, state done) tính đến thời điểm chốt: cộng khi nhập vào vị trí nội bộ, trừ khi xuất khỏi vị trí nội bộ (theo từng sản phẩm/vị trí/lô). Nhờ đó xem được tồn quá khứ đúng như tại thời điểm đó — không phụ thuộc tồn hiện tại.

Báo cáo nhập kho / xuất kho (theo kỳ)

Tồn kho › Báo cáo › Báo cáo nhập khoBáo cáo xuất kho — liệt kê các dòng phiếu đã hoàn thành trong kỳ.

  1. Chọn Loại báo cáo (Ngày/Tháng/Năm) và Ngày chốt — kỳ được suy ra là cả ngày / cả tháng / cả năm chứa ngày đó.
  2. Lọc (tuỳ chọn): Kho, Nhóm sản phẩm, Sản phẩm.
  3. Xem báo cáo → danh sách + Pivot.

Cột chính: Ngày hoàn thành, Số phiếu, Mã SP, Sản phẩm, Số lượng (có Tổng SL), ĐVT, Kho, Đối tác; tuỳ chọn thêm Nguồn gốc, Từ/Đến vị trí, TT phê duyệt nhập / Bước xuất kho. Nhóm nhanh theo: Sản phẩm · Phiếu kho · Kho · Đối tác · Ngày. Chỉ tính phiếu đúng loại (nhập/xuất) và đã hoàn thành trong kỳ; nếu kỳ không có phiếu nào, hệ thống báo "Không có phiếu … hoàn thành trong kỳ".

Đối chiếu

Dùng Báo cáo tồn kho để lấy tồn đầu/cuối kỳ, Báo cáo nhập/xuất để giải thích biến động trong kỳ. Cả ba đều lọc theo cùng bộ Kho / Nhóm / Sản phẩm để khớp số.

Quyền xem báo cáo

Menu Báo cáo và cả 3 báo cáo trên yêu cầu nhóm Người dùng Tồn kho hoặc Quản lý Tồn kho.

Dự trữ, tồn dự báo

  • Tồn dự báo (Forecasted) = Hiện có − Dự trữ + Sắp về. Xem trên sản phẩm.
  • Khi phiếu xuất giữ chỗ hàng, phần đó nằm ở Số lượng dự trữ và bị trừ khỏi tồn khả dụng của phiếu khác.

Xem tiếp: 5. Kiểm kê · 3. Xuất kho