Sản phẩm¶
Tạo sản phẩm¶
Kho › Sản phẩm › Sản phẩm → Mới
Loại sản phẩm¶
| Loại | Dùng khi |
|---|---|
| Storable | Có tồn kho, nhập/xuất |
| Consumable | Tiêu hao, không theo tồn chặt |
| Service | Dịch vụ, không kho |
Tab quan trọng¶
- General Information — tên, hình, mã nội bộ
- Sales — giá bán, thuế bán
- Purchase — NCC, giá mua
- Inventory — route, trọng lượng, tracking (lot/serial)
Biến thể (Variants)¶
Attributes (Size, Color) → nhiều SKU con.
Mã vạch¶
Trường Barcode — dùng với ứng dụng Barcode Odoo.
Xem: Tồn kho