Bỏ qua

Báo giá, đơn bán hàng và hợp đồng

Nguồn tài liệu

Functional / Sales — Phiên bản 1.0 (CRM VAN — 06_Quotation_Order_Contract_Process).

Mục tiêu

Hướng dẫn TVV xử lý báo giáđơn bán hàng sau khi cơ hội đủ điều kiện báo giá:

  • Tạo báo giá: New Quotation | Mở lại: View Quotation
  • Kiểm tra Bảng giá/Pricelist, mã hợp đồng, sản phẩm
  • Discount (voucher) vs Promotion (ưu đãi công ty)
  • Gửi email → ConfirmĐơn bán hàng
  • Nguyên tắc đổi sản phẩm, hủy đơn, KPI (phối hợp kế toán)

Trọng tâm: thao tác CRM cho TVV. Phần kế toán/KPI giúp TVV hiểu vì sao đơn có thể bị trả lại.

Lognote

Sau mỗi phiên làm việc báo giá/đơn hàng → ghi Lognote (trao đổi báo giá, voucher, promotion, đồng ý/không ký, cancel, đơn bị trả lại).

Vị trí trong quy trình CRM

flowchart LR
    A[Lead Qualified] --> B[Pipeline cơ hội]
    B --> C[New Quotation]
    C --> D[Báo giá / Đơn hàng]
    D --> E[Gửi email]
    E --> F[Confirm]
    F --> G[Đơn bán hàng]

Trước đó: Tạo Lead & QualifiedPipeline cơ hội. Sau Confirm, cơ hội tự Thành công.

Đối tượng sử dụng

Nhóm Vai trò
Tư vấn viên Kiểm tra báo giá, gửi email, Confirm
Quản lý KD Kiểm tra báo giá, đơn bán
Kế toán Kiểm tra đơn cuối, hủy đơn, hợp đồng, KPI
CRM Admin Lỗi bảng giá, mã HĐ, sản phẩm

Trạng thái báo giá / đơn hàng

Trạng thái Ý nghĩa TVV
Báo giá Quotation mới từ New Quotation Kiểm tra Pricelist, mã HĐ, sản phẩm
Báo giá đã gửi Đã gửi email Theo dõi phản hồi khách
Đơn bán hàng Đã Confirm Kiểm tra đơn; phối hợp kế toán
  • Gửi email thành công → Báo giá đã gửi
  • Khách đồng ý + ConfirmĐơn bán hàng
  • Khách không ký → Cancel báo giá → automation pipeline Thất bại

Dữ liệu báo giá bắt buộc đúng

Trường Ghi chú
Báo giá/Quotation Đúng cơ hội và khách
Khách hàng Đúng KH hoặc người đại diện
Email Bắt buộc nếu gửi email
Ngày sinh, Địa chỉ Bắt buộc trước Confirm nếu hệ thống yêu cầu
Nhu cầu, Chương trình, Thị trường Khớp bảng giá
Năm chương trình Năm kinh doanh thực tế
Bảng giá/Pricelist Theo 4 trường trên
Order Lines Sản phẩm đúng, đủ
VP tư vấn Đúng chi nhánh

Hệ thống lấy dữ liệu từ Opportunity để xác định Pricelist và sản phẩm.

Thông tin khách hàng — tab Other Info (team Docs)

Dữ liệu đầu vào cho team Docs xử lý hồ sơ. Thiếu/sai → kế toán trả lại đơn.

Định cư:

Trường Ghi chú
Hãng xưởng Bắt buộc nếu CT yêu cầu

Du học:

Trường Ghi chú
Lớp Lớp hiện tại / theo tư vấn
Kỳ nhập học Dự kiến
Tên trường Theo CT tư vấn
Tổ chức, Ngành học Tùy chương trình

Discount và Promotion

Nút Dùng khi Lưu ý
Discount Voucher tặng riêng khách Add note ghi rõ voucher
Promotion Ưu đãi hội thảo, sự kiện, CT công ty Không dùng Discount thay Promotion

Kế toán kiểm tra đơn cuối — dùng sai → không duyệt, trả TVV.

Discount (voucher)

  1. Kiểm tra voucher hợp lệ.
  2. Discount → nhập mức chiết khấu.
  3. Add note, ví dụ: Khách sử dụng voucher [mã] theo chương trình [tên].

Promotion (công ty)

  • Khách đủ điều kiện theo cấu hình hệ thống.

Theo campaign/sự kiện:

  1. Contact khách → Register Campaign → chọn đúng campaign.
  2. Khách đăng ký đúng sự kiện; Nhu cầu + Chương trình khớp tiêu chí.
  3. Còn hiệu lực; check-in nếu yêu cầu.

Theo nhóm liên hệ (DHS ký định cư, phụ huynh…):

  • Kiểm tra Related Contacts đã gom đúng nhóm — xem Pipeline.

Thay đổi sản phẩm, hủy đơn và KPI

Khách đổi sản phẩm trước khi ký

Không sửa tạm trên báo giá → quay Opportunity:

Khách đổi sản phẩm/CT/thị trường/năm
→ Cập nhật pipeline trên Opportunity
→ View Quotation hoặc New Quotation
→ Gửi email → Confirm nếu đồng ý

Khách đổi sản phẩm sau khi đã ký

Không sửa tay đơn cũ:

Tạo cơ hội mới → Đơn hàng mới
→ Kế toán hủy toàn bộ đơn cũ

Ghi Lognote lý do đổi sản phẩm.

Nguyên tắc KPI (TVV cần biết)

  • KPI tính theo Hợp đồng + Ngày đóng tiền khách.
  • Kế toán hoàn thành hợp đồng trên hệ thống → điểm KPI TVV cập nhật.
  • TVV không tự kết luận KPI đã ghi nếu kế toán chưa xong bước hợp đồng.
Hủy đơn KPI
Hủy hoàn tiền Hủy toàn bộ điểm đơn đó
Hủy không hoàn tiền Giữ điểm

Chuyển điểm giữa TVV

Một kỳ KPI = 4 tháng trong năm kinh doanh công ty.

Trường hợp Xử lý
Cùng kỳ KPI Chuyển điểm cho người phụ trách cuối
Khác kỳ Không chuyển điểm

Ví dụ:

TVV A ký khách tháng 10 → tháng 12 nghỉ, bàn giao TVV B (cùng kỳ) → điểm chuyển cho B
TVV A ký khách tháng 10 → tháng 1 nghỉ, bàn giao TVV B (sang kỳ mới) → không chuyển điểm

Ghi Lognote khi bàn giao khách.


Quy trình thực hiện

Bước 1 — Tạo hoặc mở báo giá

  1. Mở cơ hội (stage Cân nhắc đăng ký / Chuyển hợp đồng).
  2. Chưa có báo giá → New Quotation.
  3. Đã có → View Quotation.
  4. Kiểm tra đúng khách và cơ hội.

Bước 2 — Kiểm tra thông tin báo giá

Kiểm tra: Khách, Nhu cầu, Chương trình, Thị trường, Năm CT, Pricelist, mã HĐ, Order Lines, tab Other Info.

Sai Nhu cầu/Chương trình/Thị trường/Năm → sửa Opportunity trước, không chọn sản phẩm “gần đúng”.

Bước 3 — Discount / Promotion

Voucher → Discount + note. Ưu đãi công ty → Promotion + kiểm tra điều kiện.

Bước 4 — Gửi email

  1. Kiểm tra email khách.
  2. Gửi email → trạng thái Báo giá đã gửi.
  3. Thiếu email → bổ sung → gửi lại.
  4. Ghi Lognote nếu có trao đổi quan trọng.

Bước 5 — Confirm

  1. Xác nhận khách đồng ý.
  2. Kiểm tra ngày sinh, địa chỉ, Other Info (Docs).
  3. ConfirmĐơn bán hàng.
  4. Thiếu thông tin → bổ sung → Confirm lại.
  5. Kế toán trả đơn → sửa theo yêu cầu → ghi Lognote.

Sau Confirm: cơ hội tự Thành công; tiếp tục xử lý hợp đồng với kế toán.


Lỗi thường gặp

Lỗi Cách xử lý
Không có đơn giá sản phẩm Kiểm tra Opportunity + Pricelist
Pricelist / mã HĐ sai Sửa Nhu cầu, CT, Thị trường, Năm trên Opportunity
Discount thay Promotion Dùng lại Promotion; báo KT nếu cần
Promotion không áp dụng Kiểm tra campaign, check-in, Related Contacts
Gửi email thiếu email KH Bổ sung email
Confirm thiếu ngày sinh/địa chỉ Bổ sung trên hồ sơ KH
KT trả đơn thiếu thông tin Docs Bổ sung Other Info
Đổi SP trước ký Sửa Opportunity, không sửa tạm báo giá
Đổi SP sau ký Cơ hội mới + đơn mới; KT hủy đơn cũ
Confirm khi KH chưa đồng ý Không Confirm

Checklist TVV

  • [ ] Cơ hội đủ điều kiện; New vs View Quotation đúng
  • [ ] Pricelist, mã HĐ, Order Lines đúng
  • [ ] Other Info đủ (định cư / du học)
  • [ ] Discount + note (voucher) hoặc Promotion (CT công ty)
  • [ ] Email gửi → Báo giá đã gửi
  • [ ] Khách đồng ý → Confirm → Đơn bán hàng
  • [ ] Lognote đầy đủ; hiểu KPI / hủy đơn / chuyển điểm

Bài thực hành

Bài Nội dung
1 Kiểm tra báo giá, Pricelist, Order Lines, Other Info
2 Phân biệt Discount vs Promotion
3 Gửi email + xử lý thiếu email
4 Confirm + bổ sung ngày sinh/địa chỉ
5 Khách đổi SP sau ký → cơ hội/đơn mới
6 KPI: hủy hoàn tiền vs không hoàn; chuyển điểm cùng/khác kỳ

Xem lại: Tạo Lead & Qualified | Pipeline cơ hội | Đơn bán — giao hàng & hóa đơn